CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3783Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguo Branch402378300558安徽无为农村商业银行股份有限公司建国分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijian Branch402378300726安徽无为农村商业银行股份有限公司石涧支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglonghu Branch402378500323安徽和县农村商业银行股份有限公司青龙湖支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanshan Branch402378200602安徽庐江农村商业银行股份有限公司矾山支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leqiao Branch402378200717安徽庐江农村商业银行股份有限公司乐桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeshan Branch402378200137安徽庐江农村商业银行股份有限公司冶山支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangtou Branch402378300775安徽无为农村商业银行股份有限公司仓头支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402378300189安徽无为农村商业银行股份有限公司凤凰分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangli Branch402378300687安徽无为农村商业银行股份有限公司尚礼分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanshu Branch402378300041安徽无为农村商业银行股份有限公司檀树分理处
Hiển thị 11081–11090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.