CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3782Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Golden Peacock Branch402378200266安徽庐江农村商业银行股份有限公司金孔雀支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongda Branch402378200395安徽庐江农村商业银行股份有限公司同大支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinniu Branch402378200320安徽庐江农村商业银行股份有限公司金牛支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yeshan Branch402378200161安徽庐江农村商业银行股份有限公司冶山分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Economic Development Zone Branch402378300252安徽无为农村商业银行股份有限公司二坝经济开发区支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedian Branch402378300654安徽无为农村商业银行股份有限公司赫店支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudian Branch402378300638安徽无为农村商业银行股份有限公司六店分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaji Branch402378100267巢湖农村商业银行股份有限公司花集分理处
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangquan Branch402378500403安徽和县农村商业银行股份有限公司香泉支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenbu Branch402378200776安徽庐江农村商业银行股份有限公司陈埠支行
Hiển thị 11061–11070 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.