CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3782Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshan Branch402378200207安徽庐江农村商业银行股份有限公司万山支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliu Branch402378200563安徽庐江农村商业银行股份有限公司杨柳支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch402378300228安徽无为农村商业银行股份有限公司二坝分理处
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuhu Jiujiang Branch402378500044安徽和县农村商业银行股份有限公司芜湖鸠江支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishan Branch402378200434安徽庐江农村商业银行股份有限公司白山支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Road Branch402378500307安徽和县农村商业银行股份有限公司文昌路支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiang Branch402378500446安徽和县农村商业银行股份有限公司乌江支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgang Branch402378200231安徽庐江农村商业银行股份有限公司长岗分理处
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guohe Branch402378200346安徽庐江农村商业银行股份有限公司郭河支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ketan Branch402378200805安徽庐江农村商业银行股份有限公司柯坦支行
Hiển thị 11051–11060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.