CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3783Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402378300068安徽无为农村商业银行股份有限公司城南分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jixiang Branch402378300445安徽无为农村商业银行股份有限公司吉祥分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunshan Branch402378300574安徽无为农村商业银行股份有限公司昆山分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingou Branch402378300412安徽无为农村商业银行股份有限公司新沟分理处
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402378100058巢湖农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Hexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengpugang Branch402378500237安徽和县农村商业银行股份有限公司郑蒲港支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402378200016安徽庐江农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402378200073安徽庐江农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nihe Branch402378200678安徽庐江农村商业银行股份有限公司泥河支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengqiao Branch402378200282安徽庐江农村商业银行股份有限公司盛桥支行
Hiển thị 11031–11040 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.