CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3783Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucheng Branch402378300033安徽无为农村商业银行股份有限公司无城支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402378200049安徽庐江农村商业银行股份有限公司城东支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nihe Laojie Branch402378200686安徽庐江农村商业银行股份有限公司泥河老街支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoji Branch402378300244安徽无为农村商业银行股份有限公司蛟矶分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaicheng Branch402378300611安徽无为农村商业银行股份有限公司开城支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilidun Branch402378300488安徽无为农村商业银行股份有限公司十里墩支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Road Branch402378200032安徽庐江农村商业银行股份有限公司文昌路支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd.402378300017安徽无为农村商业银行股份有限公司
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudu Branch402378300201安徽无为农村商业银行股份有限公司福渡分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nicha Branch402378300365安徽无为农村商业银行股份有限公司泥汊支行
Hiển thị 11011–11020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.