CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3782Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch402378200223安徽庐江农村商业银行股份有限公司石桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingsong Branch402378200188安徽庐江农村商业银行股份有限公司迎松支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch402378300496安徽无为农村商业银行股份有限公司虹桥分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudu Branch402378300429安徽无为农村商业银行股份有限公司刘渡分理处
Anhui Ma'anshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanshan Branch402378400788安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司含山支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmiao Branch402378300718安徽无为农村商业银行股份有限公司红庙分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch402378300791安徽无为农村商业银行股份有限公司十字街支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiang'an Branch402378300437安徽无为农村商业银行股份有限公司襄安支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenguang Branch402378200065安徽庐江农村商业银行股份有限公司晨光支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machang Branch402378200024安徽庐江农村商业银行股份有限公司马厂支行
Hiển thị 11041–11050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.