CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3782Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shungang Branch | 402378200483 | 安徽庐江农村商业银行股份有限公司顺港支行 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hemao Branch | 402378300515 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司鹤毛分理处 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heishazhou Branch | 402378300357 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司黑沙洲分理处 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangluo Branch | 402378300783 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司黄雒分理处 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niubu Branch | 402378300566 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司牛埠支行 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch | 402378300582 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司土桥分理处 |
| Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402378100015 | 巢湖农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch | 402378200635 | 安徽庐江农村商业银行股份有限公司天桥支行 |
| Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenming Road Branch | 402378200081 | 安徽庐江农村商业银行股份有限公司文明路支行 |
| Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimao Branch | 402378300308 | 安徽无为农村商业银行股份有限公司白茆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.