CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3783Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xugang Branch402378300700安徽无为农村商业银行股份有限公司徐岗支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolin Branch402378100283巢湖农村商业银行股份有限公司高林分理处
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianqiao Branch402378200660安徽庐江农村商业银行股份有限公司店桥支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luobu Branch402378200170安徽庐江农村商业银行股份有限公司罗埠支行
Anhui Lujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanqiao Branch402378200627安徽庐江农村商业银行股份有限公司砖桥支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heba Branch402378300130安徽无为农村商业银行股份有限公司河坝支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaogou Branch402378300390安徽无为农村商业银行股份有限公司高沟支行
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanggu Branch402378300523安徽无为农村商业银行股份有限公司黄姑分理处
Anhui Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggou Branch402378300269安徽无为农村商业银行股份有限公司汤沟支行
Chaohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch402378100074巢湖农村商业银行股份有限公司环城支行
Hiển thị 11091–11100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.