CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0427Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Qicun Branch | 402121004278 | 行唐县农村信用联社股份有限公司齐村分社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangfang Credit Union | 402121004392 | 行唐县农村信用联社股份有限公司上方信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shanglianzhuang Credit Union | 402121004421 | 行唐县农村信用联社股份有限公司上连庄信用社 |
| Wuji County Rural Credit Cooperative Union Nanliu Credit Union | 402121001591 | 无极县农村信用合作联社南流信用社 |
| Wuji County Rural Credit Cooperative Union Zhuangli Credit Union | 402121001462 | 无极县农村信用合作联社庄里信用社 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Litang Street Branch | 402121039051 | 新乐市农村信用联社股份有限公司礼堂街分社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Anxiang Credit Union | 402121004309 | 行唐县农村信用联社股份有限公司安香信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shitong Credit Union | 402121004317 | 行唐县农村信用联社股份有限公司市仝信用社 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121000412 | 新乐市农村信用联社股份有限公司 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Tiancunpu Credit Union | 402121002713 | 新乐市农村信用联社股份有限公司田村铺信用社 |