CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0427Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Qicun Branch402121004278行唐县农村信用联社股份有限公司齐村分社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangfang Credit Union402121004392行唐县农村信用联社股份有限公司上方信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shanglianzhuang Credit Union402121004421行唐县农村信用联社股份有限公司上连庄信用社
Wuji County Rural Credit Cooperative Union Nanliu Credit Union402121001591无极县农村信用合作联社南流信用社
Wuji County Rural Credit Cooperative Union Zhuangli Credit Union402121001462无极县农村信用合作联社庄里信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Litang Street Branch402121039051新乐市农村信用联社股份有限公司礼堂街分社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Anxiang Credit Union402121004309行唐县农村信用联社股份有限公司安香信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shitong Credit Union402121004317行唐县农村信用联社股份有限公司市仝信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd.402121000412新乐市农村信用联社股份有限公司
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Tiancunpu Credit Union402121002713新乐市农村信用联社股份有限公司田村铺信用社
Hiển thị 1121–1130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.