CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuji County Rural Credit Cooperative Union Zhencun Credit Union | 402121001420 | 无极县农村信用合作联社甄村信用社 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402121002668 | 新乐市农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Dayue Credit Union | 402121002705 | 新乐市农村信用联社股份有限公司大岳信用社 |
| Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Xieshen Credit Union | 402121002797 | 新乐市农村信用联社股份有限公司协神信用社 |
| Gangtou Credit Union of Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121002633 | 新乐市农村信用联社股份有限公司岗头信用社 |
| Qingtong Credit Union of Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121002772 | 新乐市农村信用联社股份有限公司青同信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121000470 | 行唐县农村信用联社股份有限公司 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuying Credit Union | 402121004325 | 行唐县农村信用联社股份有限公司留营信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Duyanggang Credit Union | 402121004294 | 行唐县农村信用联社股份有限公司独羊岗信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Oral Credit Union | 402121004413 | 行唐县农村信用联社股份有限公司口头信用社 |