CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuji County Rural Credit Cooperative Union Zhencun Credit Union402121001420无极县农村信用合作联社甄村信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402121002668新乐市农村信用联社股份有限公司城关信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Dayue Credit Union402121002705新乐市农村信用联社股份有限公司大岳信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Xieshen Credit Union402121002797新乐市农村信用联社股份有限公司协神信用社
Gangtou Credit Union of Xinle Rural Credit Union Co., Ltd.402121002633新乐市农村信用联社股份有限公司岗头信用社
Qingtong Credit Union of Xinle Rural Credit Union Co., Ltd.402121002772新乐市农村信用联社股份有限公司青同信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd.402121000470行唐县农村信用联社股份有限公司
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Liuying Credit Union402121004325行唐县农村信用联社股份有限公司留营信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Duyanggang Credit Union402121004294行唐县农村信用联社股份有限公司独羊岗信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Oral Credit Union402121004413行唐县农村信用联社股份有限公司口头信用社
Hiển thị 1141–1150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.