CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0435Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Shangbei Credit Union402121004350行唐县农村信用联社股份有限公司上碑信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yucheng Credit Union402121004251行唐县农村信用联社股份有限公司玉城信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Chizhi Credit Union402121002684新乐市农村信用联社股份有限公司赤支信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402121004202行唐县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Zhengmo Credit Union402121002692新乐市农村信用联社股份有限公司正莫信用社
Wuji County Rural Credit Cooperative Union Building Credit Union402121001534无极县农村信用合作联社楼下信用社
Wuji County Rural Credit Cooperative Union Guangming Credit Union402121001606无极县农村信用合作联社光明信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Huapi Credit Union402121002789新乐市农村信用联社股份有限公司化皮信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Oriental Academy of Fine Arts Branch402121002676新乐市农村信用联社股份有限公司东方美院分社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yongchang Road Branch402121004243行唐县农村信用联社股份有限公司永昌路分社
Hiển thị 1151–1160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.