CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Huzhaikou Credit Union402121003031赞皇县农村信用联社股份有限公司虎寨口信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Qinghe Credit Union402121002957赞皇县农村信用联社股份有限公司清河信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Maping Credit Union402121002037赵县农村信用联社股份有限公司马平信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wang Xizhang Credit Union402121001948赵县农村信用联社股份有限公司王西章信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yangjiaguo Credit Union402121001964赵县农村信用联社股份有限公司杨家郭信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Houhe Branch402144100532泊头市农村信用联社股份有限公司后河分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Nanbaishe Credit Union402121002061赵县农村信用联社股份有限公司南柏舍信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Qingyuan Branch402121002238赵县农村信用联社股份有限公司庆源分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yongxing Branch402121002246赵县农村信用联社股份有限公司永兴分社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Transportation Branch402144100292泊头市农村信用联社股份有限公司交通分社
Hiển thị 1171–1180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.