CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1441Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Hedong Credit Union402144100194泊头市农村信用联社股份有限公司河东信用社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangguantun Branch402143100053沧县农村信用联社股份有限公司张官屯分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Beiwangli Credit Union402121002045赵县农村信用联社股份有限公司北王里信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Getatou Credit Union402121002140赵县农村信用联社股份有限公司圪塔头信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaozhuang Credit Union402121002012赵县农村信用联社股份有限公司肖庄信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Yingzi Credit Union402144100119泊头市农村信用联社股份有限公司营子信用社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Daguanting Credit Union402143100295沧县农村信用联社股份有限公司大官厅信用社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. High-tech Zone Branch402143100254沧县农村信用联社股份有限公司高新区分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Jiedi Branch402143100045沧县农村信用联社股份有限公司捷地分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Zhifangtou Branch402143100375沧县农村信用联社股份有限公司纸房头分社
Hiển thị 1191–1200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.