CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1441Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Hedong Credit Union | 402144100194 | 泊头市农村信用联社股份有限公司河东信用社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangguantun Branch | 402143100053 | 沧县农村信用联社股份有限公司张官屯分社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Beiwangli Credit Union | 402121002045 | 赵县农村信用联社股份有限公司北王里信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Getatou Credit Union | 402121002140 | 赵县农村信用联社股份有限公司圪塔头信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaozhuang Credit Union | 402121002012 | 赵县农村信用联社股份有限公司肖庄信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Yingzi Credit Union | 402144100119 | 泊头市农村信用联社股份有限公司营子信用社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Daguanting Credit Union | 402143100295 | 沧县农村信用联社股份有限公司大官厅信用社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 402143100254 | 沧县农村信用联社股份有限公司高新区分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Jiedi Branch | 402143100045 | 沧县农村信用联社股份有限公司捷地分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Zhifangtou Branch | 402143100375 | 沧县农村信用联社股份有限公司纸房头分社 |