CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1441Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Hexi Branch | 402144100524 | 泊头市农村信用联社股份有限公司河西分社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Jiaohe Credit Union | 402144100160 | 泊头市农村信用联社股份有限公司交河信用社 |
| Muguantun Branch of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100061 | 沧县农村信用联社股份有限公司穆官屯分社 |
| Nangutun Branch of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100383 | 沧县农村信用联社股份有限公司南顾屯分社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangleng Credit Union | 402121003074 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司张楞信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Nansizhuang Branch | 402121002182 | 赵县农村信用联社股份有限公司南寺庄分社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Qiqiao Credit Union | 402144100080 | 泊头市农村信用联社股份有限公司齐桥信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Liuzhuang Branch | 402144100217 | 泊头市农村信用联社股份有限公司刘庄分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100012 | 沧县农村信用联社股份有限公司 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wanghaisi Branch | 402143100158 | 沧县农村信用联社股份有限公司望海寺分社 |