CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0440Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuting Credit Union | 402121004405 | 行唐县农村信用联社股份有限公司玉亭信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangwu Road Branch | 402121004227 | 行唐县农村信用联社股份有限公司章武路分社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yangze Credit Union | 402121002990 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司阳泽信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Huangbeiping Credit Union | 402121003023 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司黄北坪信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402121001905 | 赵县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Urban Credit Union | 402121002174 | 赵县农村信用联社股份有限公司城区信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 402121006431 | 赵县农村信用联社股份有限公司建设路分社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yingdian Street Branch | 402121002211 | 赵县农村信用联社股份有限公司影院街分社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Ziqiang Road Branch | 402121002203 | 赵县农村信用联社股份有限公司自强路分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Fuqian Credit Union | 402143100029 | 沧县农村信用联社股份有限公司府前信用社 |