CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Hancun Credit Union | 402121002053 | 赵县农村信用联社股份有限公司韩村信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Shuangshizhao Branch | 402144100186 | 泊头市农村信用联社股份有限公司双狮赵分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xingji Branch | 402143100199 | 沧县农村信用联社股份有限公司兴济分社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Beibaishang Credit Union | 402121001956 | 赵县农村信用联社股份有限公司北白尚信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Shita Road Branch | 402121002220 | 赵县农村信用联社股份有限公司石塔路分社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Xixindian Credit Union | 402144100151 | 泊头市农村信用联社股份有限公司西辛店信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Waliwang Credit Union | 402144100055 | 泊头市农村信用联社股份有限公司洼里王信用社 |
| Cuierzhuang Credit Union of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100318 | 沧县农村信用联社股份有限公司崔尔庄信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongcheng Credit Union | 402121003082 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司东城信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaiying Credit Union | 402121004368 | 行唐县农村信用联社股份有限公司翟营信用社 |