CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Hancun Credit Union402121002053赵县农村信用联社股份有限公司韩村信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Shuangshizhao Branch402144100186泊头市农村信用联社股份有限公司双狮赵分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xingji Branch402143100199沧县农村信用联社股份有限公司兴济分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Beibaishang Credit Union402121001956赵县农村信用联社股份有限公司北白尚信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Shita Road Branch402121002220赵县农村信用联社股份有限公司石塔路分社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Xixindian Credit Union402144100151泊头市农村信用联社股份有限公司西辛店信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Waliwang Credit Union402144100055泊头市农村信用联社股份有限公司洼里王信用社
Cuierzhuang Credit Union of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd.402143100318沧县农村信用联社股份有限公司崔尔庄信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongcheng Credit Union402121003082赞皇县农村信用联社股份有限公司东城信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaiying Credit Union402121004368行唐县农村信用联社股份有限公司翟营信用社
Hiển thị 1241–1250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.