CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xicheng Credit Union | 402121003099 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司西城信用社 |
| Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhili Credit Union | 402121004333 | 行唐县农村信用联社股份有限公司只里信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuantou Credit Union | 402121003007 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司院头信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Tumen Credit Union | 402121003015 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司土门信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingguo Credit Union | 402121002981 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司邢郭信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xuting Credit Union | 402121003058 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司许亭信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xifengsi Credit Union | 402121001997 | 赵县农村信用联社股份有限公司西封斯信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyang Village Credit Union | 402121001972 | 赵县农村信用联社股份有限公司西杨村信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xinzhaidian Credit Union | 402121002004 | 赵县农村信用联社股份有限公司新寨店信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Market Branch | 402144100022 | 泊头市农村信用联社股份有限公司市场分社 |