CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xicheng Credit Union402121003099赞皇县农村信用联社股份有限公司西城信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhili Credit Union402121004333行唐县农村信用联社股份有限公司只里信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuantou Credit Union402121003007赞皇县农村信用联社股份有限公司院头信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Tumen Credit Union402121003015赞皇县农村信用联社股份有限公司土门信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xingguo Credit Union402121002981赞皇县农村信用联社股份有限公司邢郭信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xuting Credit Union402121003058赞皇县农村信用联社股份有限公司许亭信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xifengsi Credit Union402121001997赵县农村信用联社股份有限公司西封斯信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiyang Village Credit Union402121001972赵县农村信用联社股份有限公司西杨村信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xinzhaidian Credit Union402121002004赵县农村信用联社股份有限公司新寨店信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Market Branch402144100022泊头市农村信用联社股份有限公司市场分社
Hiển thị 1251–1260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.