CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0198Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Gaocun Credit Union | 402121001989 | 赵县农村信用联社股份有限公司高村信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Dongxindian Credit Union | 402144100178 | 泊头市农村信用联社股份有限公司东辛店信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Xinhua Branch | 402144100364 | 泊头市农村信用联社股份有限公司新华分社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Qianlitun Credit Union | 402144100135 | 泊头市农村信用联社股份有限公司千里屯信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Simen Village Credit Union | 402144100098 | 泊头市农村信用联社股份有限公司寺门村信用社 |
| Huangdipu Branch of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100367 | 沧县农村信用联社股份有限公司黄递铺分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wangxiangzhuang Branch | 402143100262 | 沧县农村信用联社股份有限公司王祥庄分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wulongtang Branch | 402143100131 | 沧县农村信用联社股份有限公司仵龙堂分社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Tongfu Street Branch | 402121003103 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司通府街分社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Sales Department | 402144100014 | 泊头市农村信用联社股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.