CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1453Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd.402145300018海兴县农村信用联社股份有限公司
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Daliu Credit Union402144700184东光县农村信用联社股份有限公司大刘信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Quzhuang Branch402144700086东光县农村信用联社股份有限公司曲庄分社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiangfang Credit Union402145300075海兴县农村信用联社股份有限公司香坊信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangla Branch402144700205东光县农村信用联社股份有限公司王喇分社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402145300026海兴县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Central Street Credit Union of Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd.402145300147海兴县农村信用联社股份有限公司中心街信用社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaoshan Credit Union402145300034海兴县农村信用联社股份有限公司小山信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Find Wang Credit Union402144700094东光县农村信用联社股份有限公司找王信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Huji Credit Union402144700230东光县农村信用联社股份有限公司胡集信用社
Hiển thị 1291–1300 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.