CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1453Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402145300018 | 海兴县农村信用联社股份有限公司 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Daliu Credit Union | 402144700184 | 东光县农村信用联社股份有限公司大刘信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Quzhuang Branch | 402144700086 | 东光县农村信用联社股份有限公司曲庄分社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiangfang Credit Union | 402145300075 | 海兴县农村信用联社股份有限公司香坊信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Wangla Branch | 402144700205 | 东光县农村信用联社股份有限公司王喇分社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402145300026 | 海兴县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Central Street Credit Union of Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402145300147 | 海兴县农村信用联社股份有限公司中心街信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiaoshan Credit Union | 402145300034 | 海兴县农村信用联社股份有限公司小山信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Find Wang Credit Union | 402144700094 | 东光县农村信用联社股份有限公司找王信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Huji Credit Union | 402144700230 | 东光县农村信用联社股份有限公司胡集信用社 |