CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1447Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Nanwaihuan Branch | 402144700035 | 东光县农村信用联社股份有限公司南外环分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuji Credit Union | 402144700078 | 东光县农村信用联社股份有限公司于集信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhang Yanheng Credit Union | 402144700133 | 东光县农村信用联社股份有限公司张彦恒信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dongxing Credit Union | 402144700256 | 东光县农村信用联社股份有限公司东兴信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Longwangli Credit Union | 402144700117 | 东光县农村信用联社股份有限公司龙王李信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaomaotao Credit Union | 402145300122 | 海兴县农村信用联社股份有限公司赵毛陶信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chenfang Branch | 402144700213 | 东光县农村信用联社股份有限公司陈坊分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Jinzhuang Credit Union | 402144700043 | 东光县农村信用联社股份有限公司金庄信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhengji Branch | 402144700176 | 东光县农村信用联社股份有限公司郑集分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Lianzhen Credit Union | 402144700051 | 东光县农村信用联社股份有限公司连镇信用社 |