CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1453Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Jianming Branch | 402145300180 | 海兴县农村信用联社股份有限公司建明分社 |
| Xinji Credit Union of Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402145300059 | 海兴县农村信用联社股份有限公司辛集信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhang Huiting Credit Union | 402145300106 | 海兴县农村信用联社股份有限公司张会亭信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dadan Credit Union | 402144700150 | 东光县农村信用联社股份有限公司大单信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Qincun Branch | 402144700141 | 东光县农村信用联社股份有限公司秦村分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yantai Credit Union | 402144700221 | 东光县农村信用联社股份有限公司燕台信用社 |
| Dongguan County Rural Credit Union Co., Ltd. Donghuan Credit Union | 402144700248 | 东光县农村信用联社股份有限公司东环信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengxi Branch | 402145300155 | 海兴县农村信用联社股份有限公司城西分社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaowan Credit Union | 402145300083 | 海兴县农村信用联社股份有限公司高湾信用社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402144700027 | 东光县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |