CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1453Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Jianming Branch402145300180海兴县农村信用联社股份有限公司建明分社
Xinji Credit Union of Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd.402145300059海兴县农村信用联社股份有限公司辛集信用社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhang Huiting Credit Union402145300106海兴县农村信用联社股份有限公司张会亭信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dadan Credit Union402144700150东光县农村信用联社股份有限公司大单信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Qincun Branch402144700141东光县农村信用联社股份有限公司秦村分社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yantai Credit Union402144700221东光县农村信用联社股份有限公司燕台信用社
Dongguan County Rural Credit Union Co., Ltd. Donghuan Credit Union402144700248东光县农村信用联社股份有限公司东环信用社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengxi Branch402145300155海兴县农村信用联社股份有限公司城西分社
Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Gaowan Credit Union402145300083海兴县农村信用联社股份有限公司高湾信用社
Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402144700027东光县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Hiển thị 1311–1320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.