CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1447Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yuqiao Credit Union | 402144700192 | 东光县农村信用联社股份有限公司于桥信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Haizheng Road Branch | 402145300171 | 海兴县农村信用联社股份有限公司海政路分社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhuwang Credit Union | 402145300067 | 海兴县农村信用联社股份有限公司朱王信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Dingcun Credit Union | 402145300139 | 海兴县农村信用联社股份有限公司丁村信用社 |
| Haixing County Rural Credit Union Co., Ltd. Fuzhao Branch | 402145300042 | 海兴县农村信用联社股份有限公司付赵分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dazhang Branch | 402144700060 | 东光县农村信用联社股份有限公司大张分社 |
| Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. Dengmingsi Credit Union | 402144700168 | 东光县农村信用联社股份有限公司灯明寺信用社 |
| Houtun Branch of Dongguang County Rural Credit Union Co., Ltd. | 402144700109 | 东光县农村信用联社股份有限公司后屯分社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Liugusi Credit Union | 402144300161 | 河间市农村信用合作联社留古寺信用社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Development Zone Branch | 402144300354 | 河间市农村信用合作联社开发区分社 |