CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1443Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Fanzhuang Credit Union | 402144300073 | 河间市农村信用合作联社樊庄信用社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Liminju Credit Union | 402144300274 | 河间市农村信用合作联社黎民居信用社 |
| Mengcun Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402145200084 | 孟村回族自治县农村信用合作联社城关信用社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Migezhuang Branch | 402144300379 | 河间市农村信用合作联社米各庄分社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Xishijing Village Branch | 402144300112 | 河间市农村信用合作联社西诗经村分社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Shawa Credit Union | 402144300065 | 河间市农村信用合作联社沙洼信用社 |
| Hejian Rural Credit Cooperative Union Xishijing Village Credit Union | 402144300426 | 河间市农村信用合作联社西诗经村信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Juedaozhuang Branch | 402143200136 | 青县农村信用合作联社觉道庄分社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Hedong Credit Union | 402143200021 | 青县农村信用合作联社河东信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union | 402143200013 | 青县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.