CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1443Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hejian Rural Credit Cooperative Union Migezhuang Credit Union402144300362河间市农村信用合作联社米各庄信用社
Hejian Rural Credit Cooperative Union Shaheqiao Credit Union402144300303河间市农村信用合作联社沙河桥信用社
Qingxian Rural Credit Cooperative Union Xinji Credit Union402143200249青县农村信用合作联社辛集信用社
Hejian Rural Credit Cooperative Union Branch Credit Union402144300346河间市农村信用合作联社行别营信用社
Mengcun Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Niujinzhuang Credit Union402145200130孟村回族自治县农村信用合作联社牛进庄信用社
Qingxian Rural Credit Cooperative Union Chenquetun Credit Union402143200152青县农村信用合作联社陈缺屯信用社
Qingxian Rural Credit Cooperative Union Jincheng Credit Union402143200265青县农村信用合作联社金诚信用社
Qingxian Rural Credit Cooperative Union Xiaoniuzhuang Credit Union402143200110青县农村信用合作联社小牛庄信用社
Hejian Rural Credit Cooperative Union Zunzuzhuang Credit Union402144300258河间市农村信用合作联社尊祖庄信用社
Qingxian Rural Credit Cooperative Union Chenzui Branch402143200101青县农村信用合作联社陈嘴分社
Hiển thị 1361–1370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.