CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1432Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Hedong Credit Union | 402143200021 | 青县农村信用合作联社河东信用社 |
| Mengcun Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Zilaitun Branch | 402145200148 | 孟村回族自治县农村信用合作联社自来屯分社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Liuhe Credit Union | 402143200185 | 青县农村信用合作联社流河信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Juedaozhuang Branch | 402143200136 | 青县农村信用合作联社觉道庄分社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Chenzui Branch | 402143200101 | 青县农村信用合作联社陈嘴分社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union | 402143200013 | 青县农村信用合作联社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Machang Credit Union | 402143200144 | 青县农村信用合作联社马厂信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Mumen Store Credit Union | 402143200224 | 青县农村信用合作联社木门店信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Union Wangzhendian Credit Union | 402143200193 | 青县农村信用合作联社王镇店信用社 |
| Qingxian Rural Credit Cooperative Xinhua Road Savings Branch | 402143200273 | 青县农村信用合作联社新华路储蓄所 |