CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0297Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xigao Credit Union | 402121002973 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司西高信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Da'an Credit Union | 402121002166 | 赵县农村信用联社股份有限公司大安信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yanghu Credit Union | 402121002115 | 赵县农村信用联社股份有限公司杨户信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Haocun Credit Union | 402144100102 | 泊头市农村信用联社股份有限公司郝村信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Siying Branch | 402144100428 | 泊头市农村信用联社股份有限公司四营分社 |
| Beitaoxing Branch of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402143100174 | 沧县农村信用联社股份有限公司北桃杏分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yaoguantun Branch | 402143100220 | 沧县农村信用联社股份有限公司姚官屯分社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union | 402121002932 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司城关信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yecaowan Credit Union | 402121003040 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司野草湾信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Changyang Road Branch | 402121001892 | 赵县农村信用联社股份有限公司常洋路分社 |