CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0297Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xigao Credit Union402121002973赞皇县农村信用联社股份有限公司西高信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Da'an Credit Union402121002166赵县农村信用联社股份有限公司大安信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yanghu Credit Union402121002115赵县农村信用联社股份有限公司杨户信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Haocun Credit Union402144100102泊头市农村信用联社股份有限公司郝村信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Siying Branch402144100428泊头市农村信用联社股份有限公司四营分社
Beitaoxing Branch of Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd.402143100174沧县农村信用联社股份有限公司北桃杏分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yaoguantun Branch402143100220沧县农村信用联社股份有限公司姚官屯分社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Chengguan Credit Union402121002932赞皇县农村信用联社股份有限公司城关信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Yecaowan Credit Union402121003040赞皇县农村信用联社股份有限公司野草湾信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Changyang Road Branch402121001892赵县农村信用联社股份有限公司常洋路分社
Hiển thị 1261–1270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.