CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1431Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Jiuzhou Credit Union | 402143100115 | 沧县农村信用联社股份有限公司旧州信用社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Yancun Branch | 402143100326 | 沧县农村信用联社股份有限公司闫村分社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Liujiamiao Branch | 402143100096 | 沧县农村信用联社股份有限公司刘家庙分社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121000381 | 赵县农村信用联社股份有限公司 |
| All subsidiary credit unions of Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. | 402121002088 | 赵县农村信用联社股份有限公司各子信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Qiandazhang Credit Union | 402121002070 | 赵县农村信用联社股份有限公司前大章信用社 |
| Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Wenmiao Credit Union | 402144100071 | 泊头市农村信用联社股份有限公司文庙信用社 |
| Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Fenghuadian Credit Union | 402143100166 | 沧县农村信用联社股份有限公司风化店信用社 |
| Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Longmen Credit Union | 402121002949 | 赞皇县农村信用联社股份有限公司龙门信用社 |
| Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Xiezhuang Credit Union | 402121002131 | 赵县农村信用联社股份有限公司谢庄信用社 |