CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1431Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wangguantun Branch402143100123沧县农村信用联社股份有限公司王官屯分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Fanzhuang Credit Union402121002107赵县农村信用联社股份有限公司范庄信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Wangwu Credit Union402144100063泊头市农村信用联社股份有限公司王武信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Zhangzhuangzi Branch402144100573泊头市农村信用联社股份有限公司张庄子分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Wangjiapu Credit Union402143100070沧县农村信用联社股份有限公司汪家铺信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. North China Malaysia Credit Union402121002123赵县农村信用联社股份有限公司北中马信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Dafuzhuang Credit Union402121002158赵县农村信用联社股份有限公司大夫庄信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Dashiqiao Credit Union402121001930赵县农村信用联社股份有限公司大石桥信用社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Shahedian Branch402121002199赵县农村信用联社股份有限公司沙河店分社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Botou Town Credit Union402144100127泊头市农村信用联社股份有限公司泊镇信用社
Hiển thị 1201–1210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.