CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1431Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Chenxu Branch402143100300沧县农村信用联社股份有限公司陈圩分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Dusheng Branch402143100279沧县农村信用联社股份有限公司杜生分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Gaochuan Branch402143100334沧县农村信用联社股份有限公司高川分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Jianguo Street Second Branch402143100211沧县农村信用联社股份有限公司建国街第二分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Li Tianmu Branch402143100140沧县农村信用联社股份有限公司李天木分社
Cangxian Rural Credit Union Co., Ltd. Zaopo Branch402143100238沧县农村信用联社股份有限公司皂坡分社
Zhaoxian Rural Credit Union Co., Ltd. Shuangmiao Credit Union402121002096赵县农村信用联社股份有限公司双庙信用社
Zhao County Rural Credit Union Co., Ltd. Zhaojiazhuang Credit Union402121001913赵县农村信用联社股份有限公司赵家庄信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Fuzhen Credit Union402144100143泊头市农村信用联社股份有限公司富镇信用社
Botou Rural Credit Union Co., Ltd. Industrial Zone Credit Union402144100209泊头市农村信用联社股份有限公司工业区信用社
Hiển thị 1181–1190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.