CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0437Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Xiayanzhuang Credit Union402121004376行唐县农村信用联社股份有限公司下闫庄信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Daliu Credit Union402121002756新乐市农村信用联社股份有限公司大流信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Nansu Credit Union402121002764新乐市农村信用联社股份有限公司南苏信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Jiukouzi Credit Union402121004430行唐县农村信用联社股份有限公司九口子信用社
Xingtang County Rural Credit Union Co., Ltd. Longzhou Branch402121004260行唐县农村信用联社股份有限公司龙州分社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Pengjiazhuang Credit Union402121002641新乐市农村信用联社股份有限公司彭家庄信用社
Xinle Rural Credit Union Co., Ltd. Dongyang Credit Union402121002617新乐市农村信用联社股份有限公司东阳信用社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd.402121000445赞皇县农村信用联社股份有限公司
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Taihang Branch402121006714赞皇县农村信用联社股份有限公司太行分社
Zanhuang County Rural Credit Union Co., Ltd. Duhu Credit Union402121003066赞皇县农村信用联社股份有限公司都户信用社
Hiển thị 1161–1170 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.