CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4022Mã khu vực
5727Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu Branch402402257276福建武夷山农村商业银行股份有限公司汀浒分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutun Branch402402257119福建武夷山农村商业银行股份有限公司吴屯支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch402402257194福建武夷山农村商业银行股份有限公司武夷支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmei Branch402402257305福建武夷山农村商业银行股份有限公司上梅分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wufu Branch402402257292福建武夷山农村商业银行股份有限公司五夫支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingtian Branch402402257268福建武夷山农村商业银行股份有限公司兴田支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcun Branch402402257225福建武夷山农村商业银行股份有限公司星村支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch402402257135福建武夷山农村商业银行股份有限公司洋庄支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department402402257063福建武夷山农村商业银行股份有限公司营业部
Guangze County Rural Credit Cooperative Union402401858046光泽县农村信用合作联社
Hiển thị 12051–12060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.