CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4015Mã khu vực
5511Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Jianou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhishan Branch402401555116福建建瓯农村商业银行股份有限公司芝山分理处
Fujian Jianou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch402401555340福建建瓯农村商业银行股份有限公司东峰支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402402257047福建武夷山农村商业银行股份有限公司
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caodun Branch402402257241福建武夷山农村商业银行股份有限公司曹墩分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chong'an Branch402402257321福建武夷山农村商业银行股份有限公司崇安支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaosuban Branch402402257209福建武夷山农村商业银行股份有限公司高苏坂分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hutao Branch402402257178福建武夷山农村商业银行股份有限公司湖桃分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huandao Branch402402257330福建武夷山农村商业银行股份有限公司环岛分理处
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langu Branch402402257098福建武夷山农村商业银行股份有限公司岚谷支行
Fujian Wuyishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402402257151福建武夷山农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 12041–12050 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.