CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3764Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch402376400119安徽霍邱农村商业银行股份有限公司新店支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402376400688安徽霍邱农村商业银行股份有限公司鑫星支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadian Branch402376400330安徽霍邱农村商业银行股份有限公司夏店支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouji Branch402376400516安徽霍邱农村商业银行股份有限公司周集支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhugang Branch402376400532安徽霍邱农村商业银行股份有限公司朱港分理处
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402376700470安徽霍山农村商业银行股份有限公司城北分理处
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402376700017安徽霍山农村商业银行股份有限公司
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402376700068安徽霍山农村商业银行股份有限公司城东分理处
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailianyan Branch402376700381安徽霍山农村商业银行股份有限公司白莲岩分理处
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashageng Branch402376700308安徽霍山农村商业银行股份有限公司大沙埂分理处
Hiển thị 12361–12370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.