CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3764Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madian Branch402376400444安徽霍邱农村商业银行股份有限公司马店支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch402376400436安徽霍邱农村商业银行股份有限公司龙潭支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majing Branch402376400452安徽霍邱农村商业银行股份有限公司马井分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengji Branch402376400604安徽霍邱农村商业银行股份有限公司孟集支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niuji Branch402376400428安徽霍邱农村商业银行股份有限公司牛集分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paifang Branch402376400098安徽霍邱农村商业银行股份有限公司牌坊支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengta Branch402376400637安徽霍邱农村商业银行股份有限公司彭塔支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanliu Branch402376400160安徽霍邱农村商业银行股份有限公司三流支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulong Branch402376400397安徽霍邱农村商业银行股份有限公司乌龙支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuji Branch402376400493安徽霍邱农村商业银行股份有限公司吴集分理处
Hiển thị 12341–12350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.