CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3764Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goldlion Branch402376400063安徽霍邱农村商业银行股份有限公司金利来分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch402376400612安徽霍邱农村商业银行股份有限公司花园支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengling Branch402376400629安徽霍邱农村商业银行股份有限公司冯瓴支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402376400565安徽霍邱农村商业银行股份有限公司开发区支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozhen Branch402376400389安徽霍邱农村商业银行股份有限公司高镇分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Plaza Branch402376400127安徽霍邱农村商业银行股份有限公司广场分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch402376400055安徽霍邱农村商业银行股份有限公司光明分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch402376400707安徽霍邱农村商业银行股份有限公司蓼城支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhuaigang Branch402376400135安徽霍邱农村商业银行股份有限公司临淮岗支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402376400715安徽霍邱农村商业银行股份有限公司利民分理处
Hiển thị 12331–12340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.