CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3764Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402376400039安徽霍邱农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagudian Branch402376400241安徽霍邱农村商业银行股份有限公司大顾店支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjing Branch402376400557安徽霍邱农村商业银行股份有限公司冯井支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxihu Branch402376400080安徽霍邱农村商业银行股份有限公司城西湖支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanqiao Branch402376400549安徽霍邱农村商业银行股份有限公司范桥支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotang Branch402376400485安徽霍邱农村商业银行股份有限公司高塘支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402376400071安徽霍邱农村商业银行股份有限公司城南分理处
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch402376400364安徽霍邱农村商业银行股份有限公司河口支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huhu Branch402376400372安徽霍邱农村商业银行股份有限公司户胡支行
Anhui Huoqiu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongji Branch402376400250安徽霍邱农村商业银行股份有限公司洪集支行
Hiển thị 12321–12330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.