CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3763Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Affairs Branch402376300021安徽寿县农村商业银行股份有限公司政务支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishenmiao Branch402376500099安徽舒城农村商业银行股份有限公司百神庙支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caidian Branch402376500066安徽舒城农村商业银行股份有限公司蔡店支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402376500267安徽舒城农村商业银行股份有限公司城北支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402376500015安徽舒城农村商业银行股份有限公司
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengchong Branch402376500082安徽舒城农村商业银行股份有限公司城冲支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402376500443安徽舒城农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchong Branch402376500363安徽舒城农村商业银行股份有限公司长冲支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402376500460安徽舒城农村商业银行股份有限公司城南支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402376500576安徽舒城农村商业银行股份有限公司东街支行
Hiển thị 12481–12490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.