CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3763Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangmiao Branch402376300714安徽寿县农村商业银行股份有限公司双庙支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxian Branch402376300520安徽寿县农村商业银行股份有限公司杨仙支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghe Branch402376300345安徽寿县农村商业银行股份有限公司迎河支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch402376300216安徽寿县农村商业银行股份有限公司双桥支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch402376300290安徽寿县农村商业银行股份有限公司正阳支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxian Branch402376300562安徽寿县农村商业银行股份有限公司隐贤支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch402376500162安徽舒城农村商业银行股份有限公司八里支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimadang Branch402376500103安徽舒城农村商业银行股份有限公司白马宕支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taodian Branch402376300466安徽寿县农村商业银行股份有限公司陶店支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangli Branch402376300370安徽寿县农村商业银行股份有限公司张李支行
Hiển thị 12471–12480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.