CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3763Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishan Branch402376300722安徽寿县农村商业银行股份有限公司李山支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402376300177安徽寿县农村商业银行股份有限公司东街支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjue Branch402376300595安徽寿县农村商业银行股份有限公司三觉支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglian Branch402376300440安徽寿县农村商业银行股份有限公司青莲支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangou Branch402376300257安徽寿县农村商业银行股份有限公司涧沟支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangyan Branch402376300667安徽寿县农村商业银行股份有限公司广岩支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shouchun Branch402376300048安徽寿县农村商业银行股份有限公司寿春支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaihuang Branch402376300499安徽寿县农村商业银行股份有限公司开荒支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingjiao Branch402376300273安徽寿县农村商业银行股份有限公司菱角支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch402376300329安徽寿县农村商业银行股份有限公司建设支行
Hiển thị 12451–12460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.