CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3763Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadian Branch402376300353安徽寿县农村商业银行股份有限公司大店支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfeng Branch402376300503安徽寿县农村商业银行股份有限公司安丰支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoyi Branch402376300474安徽寿县农村商业银行股份有限公司保义支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashun Branch402376300763安徽寿县农村商业银行股份有限公司大顺支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch402376300064安徽寿县农村商业银行股份有限公司北街支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinghu Branch402376300056安徽寿县农村商业银行股份有限公司定湖支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goji Branch402376300337安徽寿县农村商业银行股份有限公司枸杞支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengzhuang Branch402376300281安徽寿县农村商业银行股份有限公司丰庄支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch402376300030安徽寿县农村商业银行股份有限公司红星支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulong Branch402376300128安徽寿县农村商业银行股份有限公司九龙支行
Hiển thị 12441–12450 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.