CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3766Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinshanfan Branch402376600506安徽金寨农村商业银行股份有限公司银山畈支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuchong Branch402376600065安徽金寨农村商业银行股份有限公司徐冲支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangchong Branch402376600223安徽金寨农村商业银行股份有限公司张冲支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youfangdian Branch402376600207安徽金寨农村商业银行股份有限公司油坊店支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402376300013安徽寿县农村商业银行股份有限公司
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfengtang Branch402376300407安徽寿县农村商业银行股份有限公司安丰塘支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402376300388安徽寿县农村商业银行股份有限公司板桥支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cha'an Branch402376300587安徽寿县农村商业银行股份有限公司茶庵支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagongshan Branch402376300097安徽寿县农村商业银行股份有限公司八公山支行
Anhui Shouxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chudu Branch402376300193安徽寿县农村商业银行股份有限公司楚都支行
Hiển thị 12431–12440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.