CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3766Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meijiang Branch402376600073安徽金寨农村商业银行股份有限公司梅江支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinling Branch402376600049安徽金寨农村商业银行股份有限公司金岭分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mianchong Branch402376600215安徽金寨农村商业银行股份有限公司面冲支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilin Branch402376600299安徽金寨农村商业银行股份有限公司七邻分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxi Branch402376600459安徽金寨农村商业银行股份有限公司南溪支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch402376600032安徽金寨农村商业银行股份有限公司梅山支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402376600196安徽金寨农村商业银行股份有限公司青山支行
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindianhe Branch402376700172安徽霍山农村商业银行股份有限公司新店河分理处
Anhui Huoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingjiachang Branch402376700076安徽霍山农村商业银行股份有限公司迎驾厂分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanjun Branch402376600442安徽金寨农村商业银行股份有限公司全军支行
Hiển thị 12411–12420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.