CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3766Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch402376600379安徽金寨农村商业银行股份有限公司沙河支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch402376600395安徽金寨农村商业银行股份有限公司双河支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangjiahui Branch402376600483安徽金寨农村商业银行股份有限公司汤家汇支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoling Branch402376600418安徽金寨农村商业银行股份有限公司桃岭支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiechong Branch402376600434安徽金寨农村商业银行股份有限公司铁冲支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiadian Branch402376600354安徽金寨农村商业银行股份有限公司吴家店支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghongdian Branch402376600170安徽金寨农村商业银行股份有限公司响洪甸分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantangzhai Branch402376600266安徽金寨农村商业银行股份有限公司天堂寨支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshansi Branch402376600338安徽金寨农村商业银行股份有限公司响山寺分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzihe Branch402376600231安徽金寨农村商业银行股份有限公司燕子河支行
Hiển thị 12421–12430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.