CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3766Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402376600258安徽金寨农村商业银行股份有限公司长岭支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoziyuan Branch402376600362安徽金寨农村商业银行股份有限公司果子园支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanmiao Branch402376600387安徽金寨农村商业银行股份有限公司关庙支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch402376600137安徽金寨农村商业银行股份有限公司红石分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashi Branch402376600320安徽金寨农村商业银行股份有限公司花石支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaishuwan Branch402376600303安徽金寨农村商业银行股份有限公司槐树湾支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdian Branch402376600090安徽金寨农村商业银行股份有限公司江店支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mabu Branch402376600188安徽金寨农村商业银行股份有限公司麻埠支行
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaishun Branch402376600112安徽金寨农村商业银行股份有限公司开顺分理处
Anhui Jinzhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madian Branch402376600161安徽金寨农村商业银行股份有限公司马店支行
Hiển thị 12401–12410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.