CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3765Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianrenqiao Branch402376500509安徽舒城农村商业银行股份有限公司千人桥支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshu Branch402376500040安徽舒城农村商业银行股份有限公司龙舒支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepeng Branch402376500584安徽舒城农村商业银行股份有限公司河棚支行
Gaofeng Branch of Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402376500314安徽舒城农村商业银行股份有限公司高峰支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshu Branch402376500154安徽舒城农村商业银行股份有限公司棠树支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch402376500541安徽舒城农村商业银行股份有限公司汤池支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoxi Branch402376500568安徽舒城农村商业银行股份有限公司桃溪支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfo Lake Branch402376500218安徽舒城农村商业银行股份有限公司万佛湖支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahekou Branch402376500187安徽舒城农村商业银行股份有限公司马河口支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch402376500371安徽舒城农村商业银行股份有限公司南港支行
Hiển thị 12511–12520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.