CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3765Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402376500306安徽舒城农村商业银行股份有限公司新街支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch402376500592安徽舒城农村商业银行股份有限公司五里支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotian Branch402376500283安徽舒城农村商业银行股份有限公司晓天支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxian Branch402376500146安徽舒城农村商业银行股份有限公司五显支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmuqiao Branch402376500355安徽舒城农村商业银行股份有限公司张母桥支行
Anhui Shucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaohe Branch402376500550安徽舒城农村商业银行股份有限公司姚河支行
Anhui Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shucheng Branch402376500701安徽桐城农村商业银行股份有限公司舒城支行
Anhui Yeji Rural Commercial Bank Co., Ltd.402376001048安徽叶集农村商业银行股份有限公司
Anhui Yeji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sungang Branch402376001101安徽叶集农村商业银行股份有限公司孙岗支行
Anhui Yeji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minqiang Branch402376001097安徽叶集农村商业银行股份有限公司民强支行
Hiển thị 12521–12530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.