CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4272Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangxi Branch402427200089鹰潭农村商业银行股份有限公司潢溪支行
Yingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402427000011鹰潭农村商业银行股份有限公司
Yingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402427200064鹰潭农村商业银行股份有限公司前进分理处
Yingtan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch402427200056鹰潭农村商业银行股份有限公司锦江支行
Zhejiang Dongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashui Branch402338802012浙江东阳农村商业银行股份有限公司画水支行  
Zhejiang Jinhua Chengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtang Branch402338000462浙江金华成泰农村商业银行股份有限公司蒋堂支行
Zhejiang Dongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanma Branch402338810012浙江东阳农村商业银行股份有限公司南马支行
Zhejiang Jinhua Chengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxiao Branch402338000181浙江金华成泰农村商业银行股份有限公司东孝支行
Zhejiang Jinhua Chengtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xietang Branch402338000296浙江金华成泰农村商业银行股份有限公司鞋塘支行
Zhejiang Dongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshan Branch402338804018浙江东阳农村商业银行股份有限公司歌山支行
Hiển thị 13591–13600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.