CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4333Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Plaza Branch402433300253江西广丰农村商业银行股份有限公司广场分理处
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402422100249景德镇农村商业银行股份有限公司城东支行
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuliang Branch402422200356景德镇农村商业银行股份有限公司浮梁支行
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd.402422000012景德镇农村商业银行股份有限公司
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leping Branch402422100013景德镇农村商业银行股份有限公司乐平支行
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch402422000342景德镇农村商业银行股份有限公司昌江支行
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongshan Branch402422100110景德镇农村商业银行股份有限公司涌山支行
Jingdezhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushan Branch402422200014景德镇农村商业银行股份有限公司珠山支行
Zhejiang Cangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chixi Branch402333621010浙江苍南农村商业银行股份有限公司赤溪支行
Zhejiang Cangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bacao Branch Lupu Branch402333616042浙江苍南农村商业银行股份有限公司巴曹支行芦浦分理处
Hiển thị 13871–13880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.