CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4330Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangrao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433000016 | 上饶农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Hengfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433600012 | 江西横峰农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingdi Branch | 402433300190 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司岭底分理处 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songfeng Branch | 402433300173 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司嵩峰分理处 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 402433300212 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司东门分理处 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiafeng Branch | 402433300077 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司霞峰分理处 |
| Jiangxi Yushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433400019 | 江西玉山农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huqiao Branch | 402433300108 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司壶峤分理处 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangkou Branch | 402433300913 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司洋口支行 |
| Jiangxi Wannian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402434100010 | 江西万年农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.