CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4335Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Qianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433500011 | 江西铅山农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudu Branch | 402433300028 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司五都支行 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433300010 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Dexing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402434200019 | 江西德兴农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433200018 | 江西广信农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Poyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433900015 | 江西鄱阳农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Yugan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433800014 | 江西余干农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paishan Branch | 402433300124 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司排山支行 |
| Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucun Branch | 402433300116 | 江西广丰农村商业银行股份有限公司吴村分理处 |
| Jiangxi Yiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402433700013 | 江西弋阳农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.